NovaStar VC6 – Bộ xử lý hình ảnh LED All-in-One (6 cổng)
Giới thiệu tổng quan
VC6 là bộ điều khiển LED all-in-one của NovaStar, tích hợp đồng thời bộ xử lý video và bộ điều khiển màn hình LED trong một thiết bị 1U gọn nhẹ. VC6 trang bị 6 cổng Ethernet cùng HDMI monitoring out, tải tối đa ~3.9 triệu điểm ảnh với kích thước tới 10,240 × 8,192 pixel, thích hợp cho các màn hình cỡ trung đòi hỏi vận hành ổn định, dễ cấu hình.
Lưu ý: NovaStar VC6 là phiên bản nâng cấp và thay thế cho dòng V1060 và V1060-n. VC6 được cải tiến về hiệu suất, gia tăng chất lượng hình ảnh và khả năng vận hành ổn định hơn.
Ứng dụng tiêu biểu:
- Màn hình LED indoor/outdoor cỡ trung (hội trường, TTTM, showroom)
- Sự kiện, sân khấu vừa; backdrop LED, hội nghị – hội thảo
- Trung tâm điều hành, studio – phòng thu quy mô vừa
Tính năng nổi bật
Đầu vào và đầu ra đa dạng
- Đầu vào hình ảnh: 2× HDMI 1.3, 1× DVI (HDMI 1.3), 1× 3G-SDI (tùy chọn)
- Âm thanh: Audio 3.5mm
- Đầu ra hình ảnh: 6× cổng mạng Gigabit Ethernet, 1× HDMI 1.3 monitoring/video
- Điều khiển: LAN, USB Type-B/A (hỗ trợ cascade cấu hình)
Hiệu suất xử lý hình ảnh
- Tải tối đa ~3.9 triệu điểm ảnh; kích thước lên tới 10,240 × 8,192 px
- Hỗ trợ tới 3 layer hiển thị đồng thời (theo cấu hình)
- Scaling: Pixel-to-Pixel, Full Screen, tùy chỉnh theo kích thước màn
- Quản lý EDID, cắt khung hình (input crop), OSD/BKG, chuyển preset nhanh
- Hỗ trợ nguồn SDI tới 1080p60 (khi dùng mô-đun SDI)
Vận hành & Sao lưu
- Lưu/triệu hồi preset nhanh cho nhiều kịch bản
- HDMI monitoring giúp giám sát tín hiệu thuận tiện khi vận hành
- Hỗ trợ cascade USB/LAN cho cấu hình nhiều thiết bị
Dễ dàng điều khiển
- Mặt trước có LCD, núm xoay và phím chức năng trực quan
- Hỗ trợ điều khiển qua USB/LAN và phần mềm cấu hình của NovaStar
Tùy chỉnh hiển thị
- Điều chỉnh độ sáng, gamma, cân bằng màu cơ bản
- Hỗ trợ test pattern & quick preview để căn chỉnh nhanh
Thông số kỹ thuật chính
| Đầu vào |
2× HDMI 1.3, 1× DVI (HDMI 1.3), 1× 3G-SDI (tùy chọn); Audio 3.5mm |
| Đầu ra |
6× RJ45 Ethernet; 1× HDMI 1.3 monitoring/video; Điều khiển: LAN, USB-B/A (cascade) |
| Điểm ảnh tối đa |
~3.9 triệu pixels |
| Kích thước tối đa |
Tối đa 10,240 px (W) × 8,192 px (H) |
| Tốc độ làm tươi |
Đến 60 Hz |
| Lớp hiển thị |
Tối đa 3 layer (tùy cấu hình) |
| Scaling & hiển thị |
Pixel-to-Pixel, Full Screen, Custom; Input crop; OSD/BKG; Preset nhanh |
| Kích thước |
482.6 × 250.0 × 50.1 mm |
| Trọng lượng |
4.0 kg (Net) |
| Công suất tiêu thụ |
28 W, AC 100–240V, 50/60Hz |
| Nhiệt độ hoạt động |
0℃ – 50℃; 20%–90% RH (không ngưng tụ) |
Phụ kiện đi kèm
- Dây nguồn, cáp USB, cáp DVI/HDMI
- Giấy chứng nhận, hướng dẫn sử dụng