Làm thế nào để một tòa nhà, một sân vận động, hay một quảng trường không chỉ là một công trình vô tri, mà trở thành một biểu tượng sống động, một điểm đến thu hút và một dấu ấn không thể phai mờ trong tâm trí công chúng? Câu trả lời nằm ở khả năng biến các bề mặt kiến trúc thành những bức tranh ánh sáng kỹ thuật số quy mô lớn.
Màn hình LED P5 Ngoài Trời chính là công nghệ được sinh ra để thực hiện sứ mệnh đó. Nó không phải là một màn hình quảng cáo thông thường, mà là một loại “vật liệu xây dựng kỹ thuật số”, một công cụ mạnh mẽ cho các kiến trúc sư và nhà đầu tư để kiến tạo nên những biểu tượng thị giác tầm cỡ, với một hiệu quả kinh tế đáng kinh ngạc.
Để trở thành một phần của các công trình thế kỷ, Màn hình LED P5 Ngoài Trời được trang bị những công nghệ bền bỉ và mạnh mẽ nhất.
Màn hình LED P5 Ngoài Trời thường sử dụng bóng LED công nghệ DIP (Dual In-line Package) hoặc SMD công suất cao. Các loại bóng LED này nổi tiếng với:

XEM THÊM TẠI :https://vietstage.com/vi/man-hinh-led-ngoai-troi.html
Với tiêu chuẩn chống nước, bụi IP65 và hệ thống cabinet được gia cố chắc chắn, Màn hình LED P5 Ngoài Trời được thiết kế để trở thành một phần không thể tách rời của kiến trúc. Nó đảm bảo vận hành ổn định trong hàng thập kỷ, chống lại mọi tác động từ môi trường và thời tiết.


Mọi yếu tố của Màn hình LED P5 Ngoài Trời, từ góc nhìn rộng, khả năng hiển thị màu sắc đồng nhất trên hàng trăm mét vuông, cho đến hệ thống điều khiển đồng bộ mạnh mẽ, đều được tối ưu cho các dự án trình chiếu quy mô lớn, đảm bảo sự hoành tráng và ấn tượng ở mức độ cao nhất.
Lựa chọn Màn hình LED P5 Ngoài Trời là một quyết định đầu tư chiến lược và thực dụng.






|
NỘI DUNG |
THÔNG SỐ |
GHI CHÚ |
|
Loại Module LED |
P5 ngoài trời |
|
|
Khoảng cách điểm ảnh |
5.0 mm |
Khoảng cách tâm giữa 2 điểm ảnh liền kề |
|
Cấu hình pixel |
1R1G1B |
|
|
Mật độ điểm ảnh |
40,000 dots/m² |
Tính toán dựa trên pitch chính xác |
|
Kích thước module (Cao x Rộng) |
160 x 320 mm |
|
|
Độ phân giải module (Cao x Rộng) |
32 x 64 điểm ảnh |
|
|
Dòng điện tối đa |
≤ 9.51 A |
|
|
Điện áp nguồn |
DC4,5 ± 0,1 V |
|
|
Phương pháp quét |
1/8 |
Hiển thị màu sắc sâu và chuyển màu mượt |
|
Tần số làm tươi |
≥ 3840 Hz |
Cho hình ảnh mượt mà, không nháy khi quay phim |
|
Độ sáng |
≥ 4500 cd/m² |
Phù hợp cho môi trường trong nhà |
|
Thang độ xám |
14-16 bits |
|
|
Tỷ lệ tương phản |
≥ 3000:1 |
Hoặc cao hơn |
|
Kích thước cabinet (Rộng x Cao x Dày) |
960 x 960 x 169.5 mm |
Bao gồm module, cabinet và phụ kiện kết nối |
|
Vật liệu cabinet |
Nhôm đúc |
|
|
Trọng lượng cabinet |
29.7 kg ± 0.5 kg |
|
|
Phương pháp kết nối vỏ |
Cố định bằng vít |
|
|
Phương pháp lắp đặt/ bảo trì |
Lắp đặt phía trước hoặc phía sau/ Bảo trì phía trước |
|
|
Độ đồng đều màu sắc |
> 0,95 |
|
|
Góc nhìn ngang/ dọc |
140°(±10°)/ 130°(±10°) |
Đảm bảo tầm nhìn rộng |
|
Hiệu chỉnh màu sắc đơn điểm |
Cấu hình tiêu chuẩn |
|
|
Tốc độ khung hình |
≥ 60 Hz |
|
|
Cấp độ bảo vệ |
IP65 |
Tiêu chuẩn chống nước |
|
Chế độ giao diện tín hiệu |
RJ45 |
|
|
Phương pháp giao diện nguồn |
Đầu nối phẳng ba cực |
|
|
Dải điện áp đầu vào AC |
100 – 240 V |
|
|
Công suất tiêu thụ cực đại |
≤ 909 W/m² |
|
|
Công suất tiêu thụ trung bình |
< 257 W/m² |
|
|
Dải nhiệt độ và độ ẩm hoạt động |
-20°C ~ +50°C, 10% ~ 90% RH |
Không ngưng tụ |
|
Dải nhiệt độ và độ ẩm lưu trữ |
-10°C ~ +30°C, 10% ~ 60% RH |
Không ngưng tụ |
|
Tuổi thọ |
≥ 100000 giờ |
Điều kiện hoạt động tiêu chuẩn |
|
Thời gian trung bình giữa các lần hỏng (MTBF) |
≥ 10000 giờ |
|
|
Suy giảm độ sáng (sau 3 năm) |
≤ 15% |
Tên công ty: CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VIETSTAGE
Địa chỉ: 18/1 Huỳnh Tấn Phát, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0319133660
Hotline (24/24): 094.110.4838
Website: https://vietstage.com/vi/
Email: vietstage.kinhdoanh@gmail.com
