Màn hình LED P1.86 là dòng LED cao cấp trong phân khúc mật độ điểm ảnh siêu nhỏ, chuyên dùng cho các không gian sang trọng như phòng họp, trung tâm điều hành, hội trường, showroom, và sự kiện cao cấp.
Với khoảng cách điểm ảnh chỉ 1.86mm, màn hình LED này hiển thị hình ảnh cực kỳ mịn, sắc nét, trung thực đến từng chi tiết, ngay cả khi người xem đứng rất gần.
Trong một thế giới mà trải nghiệm thị giác quyết định đến nhận thức thương hiệu, việc sử dụng các công nghệ trình chiếu lỗi thời không còn đủ sức cạnh tranh. Khán giả hiện đại đòi hỏi hình ảnh phải sắc nét, sống động và liền mạch.
Màn hình LED P1.8 (với bước điểm ảnh kỹ thuật phổ biến là 1.875mm) ra đời và nhanh chóng trở thành tiêu chuẩn vàng mới cho các ứng dụng thương mại trong nhà. Nó đại diện cho sự đầu tư thông minh vào hình ảnh chuyên nghiệp, là nền tảng vững chắc để doanh nghiệp truyền tải thông điệp một cách ấn tượng và hiệu quả nhất.
Điều gì đã đưa Màn hình LED P1.8 trở thành lựa chọn hàng đầu cho các không gian thương mại hiện đại?
Với mật độ điểm ảnh xấp xỉ 284,444 pixel/m², Màn hình LED P1.8 cung cấp độ chi tiết hình ảnh cao hơn gấp nhiều lần so với các dòng P2.5 hay P3 phổ thông. Ưu điểm này cho phép màn hình hiển thị rõ nét các ký tự văn bản nhỏ, các đường nét tinh tế trong thiết kế và video chất lượng cao, mang lại trải nghiệm xem cao cấp ngay cả ở khoảng cách tương đối gần.



Được thiết kế đặc thù cho môi trường thương mại, Màn hình LED P1.8 sử dụng các linh kiện chất lượng cao và có hệ thống tản nhiệt thông minh, đảm bảo vận hành ổn định trong thời gian dài. Khả năng tích hợp dễ dàng với các hệ thống quản lý nội dung (CMS) và chi phí sở hữu tổng thể (TCO) hợp lý giúp doanh nghiệp tối ưu hóa vận hành và hiệu quả đầu tư.
Hãy hình dung sự thay đổi mạnh mẽ mà Màn hình LED P1.8 mang lại cho không gian của bạn.
|
NỘI DUNG |
THÔNG SỐ |
GHI CHÚ |
|
Loại Module LED |
P1.8 trong nhà |
|
|
Khoảng cách điểm ảnh |
1.839 mm |
Khoảng cách tâm giữa 2 điểm ảnh liền kề |
|
Cấu hình pixel |
1R1G1B |
|
|
Mật độ điểm ảnh |
295,664 dots/m² |
Tính toán dựa trên pitch chính xác |
|
Kích thước module (Cao x Rộng) |
160 x 320 mm |
|
|
Độ phân giải module (Cao x Rộng) |
87 x 174 điểm ảnh |
|
|
Dòng điện tối đa |
≤ 6.6 A |
|
|
Điện áp nguồn |
DC4,5 ± 0,1 V |
|
|
Phương pháp quét |
1/26 |
Hiển thị màu sắc sâu và chuyển màu mượt |
|
Tần số làm tươi |
≥ 3840 Hz |
Cho hình ảnh mượt mà, không nháy khi quay phim |
|
Độ sáng |
≥ 450 cd/m² |
Phù hợp cho môi trường trong nhà |
|
Thang độ xám |
14-16 bits |
|
|
Tỷ lệ tương phản |
≥ 3000:1 |
Hoặc cao hơn |
|
Kích thước cabinet (Rộng x Cao x Dày) |
640 x 480 x 85 mm |
Bao gồm module, cabinet và phụ kiện kết nối |
|
Vật liệu cabinet |
Nhôm đúc |
|
|
Trọng lượng cabinet |
7,91 kg ± 0,05 kg |
|
|
Phương pháp kết nối vỏ |
Cố định bằng vít |
|
|
Phương pháp lắp đặt/ bảo trì |
Lắp đặt phía trước hoặc phía sau/ Bảo trì phía trước |
|
|
Độ đồng đều màu sắc |
> 0,95 |
|
|
Góc nhìn ngang/ dọc |
140°(±10°)/ 130°(±10°) |
Đảm bảo tầm nhìn rộng |
|
Hiệu chỉnh màu sắc đơn điểm |
Cấu hình tiêu chuẩn |
|
|
Tốc độ khung hình |
≥ 60 Hz |
|
|
Cấp độ bảo vệ |
IP30 |
|
|
Chế độ giao diện tín hiệu |
RJ45 |
|
|
Phương pháp giao diện nguồn |
Đầu nối phẳng ba cực |
|
|
Dải điện áp đầu vào AC |
100 – 240 V |
|
|
Công suất tiêu thụ cực đại |
≤ 178 W/m² |
|
|
Công suất tiêu thụ trung bình |
< 59 W/m² |
|
|
Dải nhiệt độ và độ ẩm hoạt động |
-20°C ~ +50°C, 10% ~ 65% RH |
Không ngưng tụ |
|
Dải nhiệt độ và độ ẩm lưu trữ |
-40°C ~ +70°C, 10% ~ 65% RH |
Không ngưng tụ |
|
Tuổi thọ |
≥ 100000 giờ |
Điều kiện hoạt động tiêu chuẩn |
|
Thời gian trung bình giữa các lần hỏng (MTBF) |
≥ 10000 giờ |
|
|
Suy giảm độ sáng (sau 3 năm) |
≤ 15% |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VIETSTAGE
Địa chỉ : 18\1 Huỳnh Tấn Phát, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế : 0 3 1 9 1 3 3 6 6 0
Hotline 24/24 : 094.110.4838
Web: https://vietstage.com/vi/
Mail: vietstage.kinhdoanh@gmail.com
