Màn Hình LED P1.25 Trong Nhà

Mã SP:
Giá: Liên hệ
- +
Thông tin sản phẩm

Màn Hình LED P1.25: Lựa Chọn Thông Minh Cho Tầm Nhìn Chiến Lược

Bạn đang tìm kiếm một giải pháp trình chiếu có thể hiển thị nội dung sắc nét đến từng chi tiết nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả về ngân sách? Màn hình LED P1.25 chính là câu trả lời. Đây là dòng sản phẩm đại diện cho sự lựa chọn chiến lược, nơi công nghệ hiển thị đỉnh cao và hiệu suất đầu tư gặp nhau.

Chúng tôi mang đến giải pháp Màn hình LED P1.25 với công nghệ tiên tiến, giúp các doanh nghiệp, tổ chức dễ dàng sở hữu không gian trình chiếu chuyên nghiệp, tiệm cận độ phân giải 4K mà không cần đến mức đầu tư cực đại của các dòng sản phẩm có bước ảnh siêu nhỏ.

Giải Mã Sức Hút Của Màn Hình LED P1.25

Sức hấp dẫn của Màn hình LED P1.25 đến từ sự hội tụ của các yếu tố công nghệ cốt lõi, tạo nên một sản phẩm toàn diện và hiệu quả.

1. Màn hình LED P1.25 – Điểm Cân Bằng “Vàng” Về Độ Phân Giải và Chi Phí

Với khoảng cách điểm ảnh 1.25mm, Màn hình LED P1.25 là ngưỡng lý tưởng để đạt được chất lượng hình ảnh Full HD hoặc 2K trên một diện tích vừa phải, và dễ dàng mở rộng lên 4K. Nó mang lại hình ảnh chi tiết, mượt mà ở khoảng cách xem tối ưu từ 1.5 mét, đồng thời có mức chi phí đầu tư hợp lý hơn đáng kể so với các dòng P0.x, trở thành lựa chọn đầu tư thông minh cho nhiều doanh nghiệp khi cân nhắc lắp đặt.

2. Chất Lượng Hình Ảnh Chuyên Sâu của Màn hình LED P1.25

  • Khả năng tái tạo không gian màu rộng: Hỗ trợ dải màu rộng, tiệm cận không gian màu DCI-P3, cùng bộ xử lý hình ảnh (video processor) mạnh mẽ, đảm bảo màu sắc hiển thị sống động, chân thực, phù hợp cho cả nội dung dữ liệu và các ấn phẩm media sáng tạo.

  • Độ tương phản tĩnh cao: Mang lại màu đen sâu và có chiều sâu, giúp các chi tiết trong vùng tối và sáng được thể hiện rõ ràng, tạo ra hình ảnh có sức sống và cuốn hút hơn.
  • Tần số quét cao (High Refresh Rate): Tương tự các dòng cao cấp, Màn hình LED P1.25 duy trì tần số quét ≥ 3840Hz, loại bỏ hiện tượng nhấp nháy, đảm bảo tính ổn định của hình ảnh khi ghi hình, trình chiếu các video có tốc độ khung hình cao.

3. Kiến Trúc Module Linh Hoạt và Bền Bỉ của Màn hình LED P1.25

Màn hình LED P1.25 được cấu thành từ các module cabinet kích thước 600×337.5mm (tỷ lệ 16:9). Kiến trúc này cho phép lắp đặt linh hoạt theo mọi kích thước yêu cầu. Khả năng bảo trì toàn bộ từ phía trước và công nghệ Common Cathode giúp tối ưu hiệu suất năng lượng, giảm chi phí vận hành và tăng tuổi thọ sản phẩm.

Thông Số Kỹ Thuật Đặc Trưng Của Màn Hình LED P1.25

NỘI DUNG

THÔNG SỐ

GHI CHÚ

Loại Module LED

P1.25 trong nhà

 

Khoảng cách điểm ảnh

1.25 mm

Khoảng cách tâm giữa 2 điểm ảnh liền kề

Cấu hình pixel

COB 1R1G1B

 

Mật độ điểm ảnh

640,000 dots/m²

Tính toán dựa trên pitch chính xác

Kích thước module (Cao x Rộng)

150 x 337.5 mm

 

Độ phân giải module (Cao x Rộng)

120 x 270 điểm ảnh

 

Dòng điện tối đa

4 A

 

Điện áp nguồn

DC4.2 V

 

Phương pháp quét

1/60

Hiển thị màu sắc sâu và chuyển màu mượt

Tần số làm tươi

≥ 3840 Hz

Cho hình ảnh mượt mà, không nháy khi quay phim

Độ sáng

500 – 600 cd/m²

Phù hợp cho môi trường trong nhà

Tỷ lệ tương phản

≥ 8000:1

Hoặc cao hơn

Kích thước cabinet (Cao x Rộng x Dày)

600 x 337.5 x 25 mm

Bao gồm module, cabinet và phụ kiện kết nối

Vật liệu cabinet

Nhôm đúc

 

Trọng lượng cabinet

3.78 kg

 

Phương pháp kết nối vỏ

Cố định bằng vít

 

Phương pháp lắp đặt/ bảo trì

Lắp đặt phía trước hoặc phía sau/ Bảo trì phía trước

 

Nhiệt độ màu/ Độ đồng đều độ chói

3000 – 9300 K có thể điều chỉnh; ≥ 98%

 

Độ đồng đều màu sắc

±0.003 Cx, Cy

 

Góc nhìn ngang/ dọc

170°(±10°)/ 160°(±10°)

Đảm bảo tầm nhìn rộng

Hiệu chỉnh màu sắc đơn điểm

Cấu hình tiêu chuẩn

 

Thẻ nhận tiêu chuẩn

A10SPLUS-N/A8S-N

 

Tốc độ khung hình

50 / 60 Hz

 

Cấp độ bảo vệ

IP30

 

Chế độ giao diện tín hiệu

RJ45

 

Phương pháp giao diện nguồn

Đầu nối phẳng ba cực

 

Dải điện áp đầu vào AC

100 – 240 V

 

Công suất tiêu thụ cực đại

≤ 350 W/m²

 

Công suất tiêu thụ trung bình

< 150 W/m²

 

Dải nhiệt độ và độ ẩm hoạt động

-20°C ~ +50°C, 10% ~ 95% RH

Không ngưng tụ

Dải nhiệt độ và độ ẩm lưu trữ

-40°C ~ +70°C, 10% ~ 95% RH

Không ngưng tụ

Tuổi thọ

≥ 100000 giờ

Điều kiện hoạt động tiêu chuẩn

Thời gian trung bình giữa các lần hỏng (MTBF)

≥ 10000 giờ

 

Sản phẩm tương tự

zalo
call
Hotline: 0941104838